Kho ngoại quan và kho CFS là hai loại địa điểm chịu giám sát hải quan chặt nhất tại Hải Phòng — nơi hàng hóa chưa hoàn thành thủ tục hải quan được lưu giữ, chia tách, đóng ghép. Vì vậy hệ thống camera giám sát của kho không chỉ là thiết bị an ninh, mà là một phần trong điều kiện công nhận và duy trì hoạt động của kho. Bài viết này đi vào các yêu cầu đặc thù của camera hải quan cho kho ngoại quan, kho CFS và cách bố trí để “đạt ngay từ lần kiểm tra đầu”.
Với doanh nghiệp chế xuất, trọng tâm giám sát là cổng ra vào và khu lưu nguyên liệu/thành phẩm. Với kho ngoại quan và kho CFS, cơ quan hải quan quan tâm thêm ba điểm: toàn bộ diễn biến xuất – nhập – tồn (xe vào, dỡ hàng, xếp vị trí, xuất kho), khu vực chia tách, đóng ghép hàng lẻ (đặc thù kho CFS) và ranh giới kho (hàng rào, cửa phụ, bãi ngoài trời). Cùng là “camera 2MP lưu 12 tháng” nhưng số điểm camera, góc quan sát và cách đánh số vị trí phải bám theo sơ đồ kho đã đăng ký với hải quan.
| Khu vực | Camera cần có | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|
| Cổng chính, cổng phụ | Camera đọc biển số 2 chiều, quan sát toàn cảnh xe ra vào | Ban đêm phải rõ biển số container; nếu cổng rộng cần 2 camera chéo góc |
| Cửa kho / dock xếp dỡ | Camera bao quát toàn bộ cửa dock, thấy được thùng hàng lên xuống | Đặt cao 3,5–4,5m, tránh ngược sáng buổi sáng/chiều |
| Bên trong kho | Camera phủ kín các dãy kệ/ô lưu giữ, không có điểm mù | Kho cao trần dùng ống kính góc rộng, bổ sung hồng ngoại xa |
| Khu chia tách/đóng ghép (CFS) | Camera cận cảnh khu vực thao tác | Hải quan thường yêu cầu trích xuất đúng khu này khi có nghi vấn |
| Bãi ngoài trời, ranh giới | Camera dọc hàng rào, bãi container | Chống nước IP67, chịu nắng, có chống sét lan truyền |
| Phòng máy chủ / lưu trữ | Camera giám sát chính thiết bị lưu trữ | Chứng minh không ai can thiệp dữ liệu |
Toàn bộ hệ thống phải hoạt động 24/24, lưu trữ tối thiểu 12 tháng và kết nối trực tuyến để chi cục hải quan quản lý xem được hình ảnh — xem đầy đủ trong checklist 15 tiêu chí Phụ lục I.
Một kho ngoại quan 5.000–10.000 m² thường cần 30–60 camera. Ở độ phân giải 2MP, dung lượng lưu 12 tháng lên tới hàng chục TB — không thể xử lý bằng đầu ghi dân dụng. INFOVINA thiết kế lưu trữ theo ba nguyên tắc: (1) tính dung lượng theo bitrate thật của từng camera + 20% dự phòng; (2) dùng NAS/đầu ghi doanh nghiệp cấu hình RAID để một ổ hỏng không mất dữ liệu; (3) phân quyền: tài khoản hải quan chỉ xem, không ai xóa được, có nhật ký truy cập. Đây cũng là hạng mục ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí lắp camera hải quan.
Kho thường nằm ở khu vực cảng, KCN Đình Vũ, VSIP, Nam Đình Vũ, Tràng Duệ… nơi hạ tầng Internet dùng chung không ổn định vào giờ cao điểm. Với 30–60 luồng camera, INFOVINA khuyến nghị đường truyền có IP tĩnh và băng thông upload đủ để hải quan xem đồng thời nhiều camera; kho quy mô lớn nên dùng kênh Internet Leased Line hoặc tách VLAN camera khỏi mạng văn phòng. Là đơn vị viễn thông, INFOVINA cung cấp luôn đường truyền nên chịu trách nhiệm trọn gói khi hải quan kiểm tra kết nối.
Chi tiết từng bước xem tại quy trình lắp camera hải quan tại Hải Phòng.
Kho đang hoạt động, lắp thêm có phải ngừng khai thác không? Không. INFOVINA thi công theo khu, ưu tiên ngoài giờ cao điểm xếp dỡ; hệ thống cũ vẫn chạy cho đến khi chuyển đổi.
Kho có nhiều chủ hàng thuê chung (CFS) thì phân quyền xem thế nào? Có thể cấp tài khoản xem theo khu vực cho từng chủ hàng, riêng cơ quan hải quan xem toàn bộ.
Bao lâu thì kiểm tra lại hệ thống? INFOVINA khuyến nghị bảo trì 3–6 tháng/lần: vệ sinh ống kính, kiểm tra ổ cứng, đồng bộ thời gian, thử trích xuất dữ liệu — tránh tình trạng “camera vẫn sáng đèn nhưng không ghi hình”.
Xem thêm: Kết nối camera với hải quan qua đường truyền nào cho ổn định?
Xem thêm: Top 5 camera hải quan đáp ứng chuẩn QĐ 247 năm 2026.
Chuyên trang kỹ thuật: camera hải quan cho kho ngoại quan — yêu cầu riêng của kho ngoại quan, CFS và cảng cạn ICD.