Hệ thống lưu trữ 20 camera giám sát Hải quan chuẩn QĐ 247/QĐ-TCHQ — ghi liên tục 24/7, giữ dữ liệu 365 ngày với kiến trúc 3 tầng bảo vệ, không mất một khung hình nào.A 20-camera customs surveillance storage system per Decision 247/QĐ-TCHQ — 24/7 recording, 365-day retention on a 3-tier protection architecture with zero frame loss.QĐ247基準の税関監視カメラ20台の保管システム。24時間録画・365日保存・3層保護アーキテクチャ。按QĐ247标准的20台海关监控存储系统 — 24/7录制,365天保存,三层保护架构。QĐ247 기준 세관 감시 카메라 20대 저장 시스템 — 24/7 녹화, 365일 보관, 3계층 보호.
Khách hàng GS — doanh nghiệp chế xuất Nhật Bản tại KCN Nomura, Hải Phòng — cần hệ thống lưu trữ cho 20 camera giám sát Hải quan theo Quyết định 247/QĐ-TCHQ: ghi liên tục 24/7 và giữ dữ liệu tối thiểu 365 ngày. Yêu cầu quan trọng nhất: dữ liệu camera không được mất trong bất kỳ tình huống nào.GS — a Japanese EPE at Nomura Industrial Zone, Hai Phong — required storage for 20 customs surveillance cameras per Decision 247/QĐ-TCHQ: continuous 24/7 recording with minimum 365-day retention. The critical requirement: camera data must never be lost.GS様(ノムラ工業団地の日系輸出加工企業)は、QĐ247に基づく税関監視カメラ20台の映像を24時間・365日保存するシステムを必要とされました。最重要要件は「データを失わないこと」。GS——野村工业区日资加工出口企业,需按QĐ247为20台海关监控摄像机提供24/7录制、至少365天的存储。核心要求:数据不得丢失。GS — 노무라 공단의 일본계 기업 — 은 QĐ247에 따라 카메라 20대 영상을 24/7 녹화, 365일 보관해야 했습니다. 핵심: 데이터 무손실.
| Số lượng cameraCamerasカメラ台数摄像机数量카메라 수 | 20 × Hanwha Wisenet QNO-6022R1 |
|---|---|
| Độ phân giảiResolution解像度分辨率해상도 | 1920 × 1080 (Full HD) · 30 fps |
| Chuẩn nénCodecコーデック编码코덱 | H.265 + WiseStream II |
| Chế độ ghiRecording録画方式录制方式녹화 방식 | Liên tục 24/7Continuous 24/724時間連続24/7连续24/7 연속 |
| Thời gian lưu trữRetention保存期間保存期限보관 기간 | 365 ngày (12 tháng)365 days (12 months)365日(12ヶ月)365天(12个月)365일(12개월) |
| Cơ sở pháp lýLegal basis法的根拠法律依据법적 근거 | Quyết định 247/QĐ-TCHQ · 02/03/2022 |
Dữ liệu camera không được mất trong suốt 12 tháng. QĐ 247 cho phép 10 ngày làm việc để khắc phục sự cố thiết bị — hệ thống ngừng tạm thời không bị phạt nặng. Cái bị phạt là không trích xuất được video khi cơ quan Hải quan yêu cầu. Vì vậy toàn bộ thiết kế xoay quanh việc bảo toàn dữ liệu, không phải chỉ uptime.Camera data must not be lost for 12 months. Decision 247 allows 10 working days to repair equipment — temporary downtime is not heavily penalised. What is penalised is failing to produce video when Customs requests it. The whole design therefore centres on data preservation, not just uptime.12ヶ月間データを失わないこと。QĐ247は機器修理に10営業日を認めており、一時停止は重い罰則対象ではありません。罰則対象は税関要求時に映像を提出できないこと。設計全体はデータ保全を中心に構築。12个月内摄像数据不得丢失。QĐ247允许10个工作日修复设备——临时停机不会被重罚。被罚的是海关调阅时无法提供视频。因此整个设计以数据保全为核心。12개월간 데이터 무손실. QĐ247은 장비 수리에 10영업일을 허용 — 일시 중단은 중징계 대상이 아닙니다. 처벌 대상은 세관 요청 시 영상 미제출. 설계 전체가 데이터 보전 중심입니다.
Camera ghi trực tiếp vào cụm High Availability (SHA) gồm NAS-A và NAS-B đồng bộ tức thì qua cáp DAC 10GbE nối trực tiếp — hỏng máy chính, máy dự phòng tiếp quản trong chưa đầy một phút. Công cụ Archive Vault tự động sao lưu về NAS-C đặt tại phòng khác trước khi dữ liệu bị ghi đè — bảo vệ trước ransomware, xóa nhầm, cháy nổ. Tại mỗi camera, thẻ microSD 128GB ghi dự phòng khi mất mạng và tự đẩy về NAS khi mạng phục hồi.Cameras record straight to a High Availability (SHA) pair — NAS-A and NAS-B synced in real time over a direct 10GbE DAC link; if the primary fails, the standby takes over in under a minute. Archive Vault automatically copies footage to NAS-C in a separate room before overwrite — protecting against ransomware, accidental deletion and fire. Each camera buffers to a 128GB microSD during outages and re-uploads automatically.カメラは10GbE DAC直結で即時同期するSHA構成(NAS-A/B)に直接録画。主機障害時は1分未満で切替。Archive Vaultが上書き前に別室NAS-Cへ自動保管し、ランサムウェア・誤削除・火災から保護。各カメラは128GB microSDへ退避録画し自動復元。摄像机直接写入通过10GbE DAC直连实时同步的SHA双机(NAS-A/B),主机故障1分钟内切换。Archive Vault在覆盖前自动归档至另一房间的NAS-C,防勒索、误删、火灾。每台相机断网时写入128GB microSD并自动回传。카메라는 10GbE DAC 직결로 실시간 동기화되는 SHA 쌍(NAS-A/B)에 직접 기록 — 장애 시 1분 내 절체. Archive Vault가 덮어쓰기 전 별도 공간 NAS-C로 자동 보관. 각 카메라는 128GB microSD 버퍼 기록 후 자동 복원.
Phân tích băng thông cho thấy tổng lưu lượng đỉnh chỉ ~260 Mbps (ghi hình 50 Mbps + live view 10 Mbps + xem lại/xuất file ~200 Mbps) — switch 1GbE là đủ, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí. 10GbE chỉ dùng cho heartbeat SHA qua cáp DAC nối trực tiếp hai NAS và uplink NAS-C.Bandwidth analysis showed a total peak of only ~260 Mbps (recording 50 + live view 10 + playback/export ~200) — 1GbE switching is sufficient, saving significant cost. 10GbE is reserved for the SHA heartbeat over a direct DAC link and the NAS-C uplink.帯域分析ではピーク合計~260Mbps(録画50+ライブ10+再生~200)。1GbEスイッチで十分でコストを大幅節約。10GbEはSHAハートビート(DAC直結)とNAS-Cアップリンクのみ。带宽分析显示峰值仅~260Mbps(录制50+实时10+回放~200)——1GbE交换机足够,大幅节省成本。10GbE仅用于SHA心跳(DAC直连)和NAS-C上联。대역폭 분석 결과 피크 합계 ~260Mbps(녹화 50+라이브 10+재생 ~200) — 1GbE 스위치로 충분, 비용 대폭 절감. 10GbE는 SHA 하트비트(DAC 직결)와 NAS-C 업링크 전용.
| VLAN 10 · CAMERA | 192.168.10.0/24 — 20 camera + switch PoE+ 24 port (budget ≥ 370W) |
|---|---|
| VLAN 20 · NAS | 192.168.20.0/24 — NAS-A, NAS-B, NAS-C |
| VLAN 30 · Quản trịVLAN 30 · ManagementVLAN 30 · 管理VLAN 30 · 管理VLAN 30 · 관리 | 192.168.30.0/24 — máy IT truy cập qua VPN192.168.30.0/24 — IT access via VPN only192.168.30.0/24 — VPN経由のIT端末のみ192.168.30.0/24 — IT仅经VPN访问192.168.30.0/24 — VPN 통한 IT 접근 |
| Tường lửaFirewallファイアウォール防火墙방화벽 | NAS bị chặn hoàn toàn ra Internet — miễn nhiễm ransomware từ bên ngoàiNAS fully blocked from the Internet — immune to external ransomwareNASは外部接続完全遮断 — 外部ランサムウェア免疫NAS完全禁止连外网——免疫外部勒索软件NAS 인터넷 완전 차단 — 외부 랜섬웨어 면역 |
| Bitrate / camera | 2,5 Mbps — H.265 + WiseStream II (H.264 cũ cần ~4 Mbps) |
|---|---|
| Dung lượng ghi mỗi camera / ngàyPer camera per day1台あたり/日每台每天대당 하루 | 27 GB |
| Toàn hệ thống / ngàyWhole system per day全体/日全系统每天전체 하루 | 540 GB — 20 camera |
| Nhu cầu lưu trữ nóng (45 ngày)Hot storage need (45 days)ホット保存(45日)热存储需求(45天)핫 저장(45일) | 25,4 TiB — Cụm HA (73 TiB khả dụng) |
| Nhu cầu lưu dài hạn (365 ngày)Archive need (365 days)長期保存(365日)长期存储需求(365天)장기 보관(365일) | 206,2 TiB — NAS-C (218 TiB khả dụng) |
| Hệ số dự phòngSafety factor予備係数冗余系数여유 계수 | 15% bù tăng bitrate khi có chuyển động15% headroom for motion bitrate spikes動き検知時の増加分15%移动场景码率冗余15%움직임 비트레이트 여유 15% |
Kiểm chứng độ an toàn theo bitrate thực tế:Safety verification by real-world bitrate:実効ビットレート別の検証:按实际码率验证:실제 비트레이트 검증:
| 2,0 Mbps | Lưu được 554 ngày — ĐẠT (khu vực ít chuyển động)554 days — PASS (low-motion areas)554日 — 合格554天 — 达标554일 — 통과 |
|---|---|
| 2,5 Mbps ◄ | Lưu được 443 ngày — ĐẠT (mức thiết kế)443 days — PASS (design point)443日 — 合格(設計値)443天 — 达标(设计值)443일 — 통과(설계 기준) |
| 3,0 Mbps | Lưu được 369 ngày — ĐẠT (khu đông người / xe)369 days — PASS (busy areas)369日 — 合格369天 — 达标369일 — 통과 |
| 3,5 Mbps | 317 ngày — không đạt, vượt ngưỡng thiết kế317 days — fail, beyond design envelope317日 — 不合格317天 — 未达标317일 — 미달 |
| 4,0 Mbps | 277 ngày — tương đương chuẩn H.264 cũ277 days — equivalent to legacy H.264277日 — 旧H.264相当277天 — 相当于旧H.264277일 — 구형 H.264 수준 |
Kết luận: thiết kế chịu được bitrate thực tế lên tới 3,0 Mbps — cao hơn 20% mức thiết kế — mà vẫn đảm bảo đủ 365 ngày lưu trữ.Conclusion: the design tolerates real bitrates up to 3.0 Mbps — 20% above the design point — while still meeting the 365-day requirement.結論:実効3.0Mbps(設計値+20%)でも365日保存を確保。结论:实际码率高至3.0Mbps(超设计值20%)仍满足365天。결론: 실제 3.0Mbps(+20%)에도 365일 보관 충족.
| Hỏng 1–2 ổ cứng cùng lúc | RAID 6 + 2 ổ dự phòng nóng tự thay thế — AN TOÀN |
|---|---|
| Hỏng NAS / mainboard / nguồn | Cụm SHA tự chuyển sang NAS-B dưới 1 phút — AN TOÀN |
| Xóa nhầm / cấu hình sai | NAS-C giữ bản lưu trữ độc lập 365 ngày — AN TOÀN |
| Mã độc tống tiền (ransomware) | NAS-C tách VLAN, không Internet, tài khoản riêng — AN TOÀN |
| Lỗi dữ liệu ngầm (bit rot) | Data Scrubbing hàng tháng + bản sao NAS-C — AN TOÀN |
| Cháy / ngập phòng máy | NAS-C đặt tại phòng / tầng khác — AN TOÀN |
| Hỏng ổ thứ 3 khi đang phục hồi | Dữ liệu vẫn còn nguyên trên NAS-C — AN TOÀN |
| Mất điện đột ngột | 2× UPS 3000VA + tự tắt máy an toàn — AN TOÀN |
| NAS-A (chính) | RS4021xs+ · 8 ổ: 6× RAID 6 + 2 dự phòng · 73 TiB — ghi trực tiếp từ 20 camera |
|---|---|
| NAS-B (dự phòng nóng) | RS4021xs+ · 8 ổ: 6× RAID 6 + 2 dự phòng · 73 TiB — đồng bộ NAS-A, tự chuyển đổi |
| NAS-C (lưu dài hạn) | RS4021xs+ · 16 ổ: 14× RAID 6 + 2 dự phòng · 218 TiB — đặt phòng/tầng khác |
| Tổng cộngTotal合計总计합계 | 3 máy chủ · 32 ổ cứng 20TB doanh nghiệp (BH 60 tháng) |
| Synology RS4021xs+ ×3 | 16 khay · 3U · Xeon D-1541 8-core · nguồn kép dự phòng |
|---|---|
| RAM ECC 16GB ×3 | D4EC-2666-16G — nâng mỗi máy lên 32GB (mức tối thiểu SHA) |
| Card 10GbE SFP+ ×3 | E10G30-F2 + 2 cáp DAC — heartbeat SHA nối trực tiếp |
| Bản quyền camera ×3 Pack 8 | 24 license — đáp ứng 20 camera |
| UPS 3000VA ×2 | Nguồn kép cắm 2 đường điện khác nhau + tự tắt an toànDual feeds on separate circuits + safe auto-shutdown別系統二重電源+安全自動停止双路供电+安全自动关机이중 전원 분리 + 안전 자동 종료 |
| microSD 128GB ×20 | Ghi dự phòng tại camera khi mất mạngIn-camera failover recordingカメラ内予備録画断网时机内备份录制카메라 내 예비 녹화 |
Không sử dụng thiết bị mở rộng (Expansion Unit). Tạo nhóm RAID trải qua cả máy chủ chính và thiết bị mở rộng là rủi ro nghiêm trọng: chỉ cần cáp kết nối, nguồn hoặc bo mạch của thiết bị mở rộng gặp sự cố là toàn bộ nhóm RAID sụp đổ. Thiết kế này dùng 3 máy độc lập, mỗi máy tự chứa trọn dữ liệu của mình.No expansion units. Spanning a RAID group across a main unit and an expansion chassis is a serious risk: a single failed cable, PSU or board in the expansion unit collapses the whole RAID group. This design uses 3 independent units, each fully self-contained.拡張ユニット不使用。本体と拡張筐体をまたぐRAIDは、ケーブル・電源・基板の1故障で全体崩壊のリスク。本設計は独立3台構成。不使用扩展柜。跨主机与扩展柜的RAID组风险严重:扩展柜任一线缆、电源、主板故障即导致整组崩溃。本设计采用3台独立主机。확장 유닛 미사용. 본체와 확장 섀시에 걸친 RAID는 케이블·전원·보드 1개 고장으로 전체 붕괴 위험. 본 설계는 독립 3대 구성.
Bảng kiểm tra giới hạn kỹ thuật Synology:Synology technical limits check:Synology技術限界チェック:Synology技术限制核查:Synology 기술 한계 점검:
| Tổng dung lượng cụm SHA | 80 TB / giới hạn 400 TB — ĐẠT |
|---|---|
| Volume tối đa | 120 TB / giới hạn 200 TB — ĐẠT |
| RAM tối thiểu SHA | 32 GB / máy — ĐẠT |
| Số ổ đối xứng 2 máy HA | 8 / 8, đúng vị trí khay — ĐẠT |
| Bản quyền camera | 24 / 20 cần thiết — ĐẠT |
| Thời gian phục hồi ổ hỏng | 2–5 ngày (hot spare tự kích hoạt) — TỐT |
Cảnh báo — 5 sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng:Warning — 5 critical mistakes:警告 — 重大ミス5つ:警告——5个严重错误:경고 — 치명적 실수 5가지: tạo SHA cluster trước khi tạo storage pool (phải làm lại từ đầu); dùng SHR thay vì RAID 6; cắm ổ sai vị trí khay giữa 2 NAS; để camera ở codec H.264 (dung lượng gấp đôi, không đủ 365 ngày); đặt NAS-C cùng phòng NAS-A/B (mất tác dụng chống cháy ngập). Thứ tự triển khai không được đảo.creating the SHA cluster before storage pools (full redo); using SHR instead of RAID 6; mismatched drive bays between the two NAS; leaving cameras on H.264 (double capacity, misses 365 days); placing NAS-C in the same room as NAS-A/B. The phase order must not be changed.ストレージプール前のSHA作成(全やり直し)、SHR使用、ベイ位置不一致、H.264のまま(容量2倍)、NAS-C同室設置。順序変更禁止。先建SHA后建存储池(全部重来)、用SHR替代RAID6、两机盘位不一致、相机留在H.264(容量翻倍)、NAS-C与A/B同室。顺序不可颠倒。스토리지 풀 전 SHA 생성(전체 재작업), SHR 사용, 베이 불일치, H.264 방치(용량 2배), NAS-C 동일 공간 설치. 순서 변경 금지.
Hệ thống bàn giao kèm sổ nhật ký vận hành theo mẫu QĐ 247: ghi ngày giờ sự cố, vị trí thiết bị, nguyên nhân, biện pháp và thời điểm khắc phục. Khi có sự cố, doanh nghiệp thông báo cơ quan Hải quan theo mẫu ban hành kèm Quyết định — thời hạn khắc phục cho phép là 10 ngày làm việc. Hàng tháng thực hiện bài kiểm tra trích xuất video — đúng nội dung cơ quan Hải quan sẽ kiểm tra thực tế. INFOVINA kèm phụ lục xử lý 8 nhóm sự cố thường gặp để đội IT của khách hàng tự vận hành.The system is handed over with an operations logbook per Decision 247: incident date/time, affected equipment, cause, remedy and resolution time. Incidents are reported to Customs using the form issued with the Decision — with 10 working days allowed for repair. A monthly video-extraction drill mirrors exactly what Customs inspects. INFOVINA includes a troubleshooting appendix covering 8 common incident groups so the customer IT team can operate independently.QĐ247様式の運用日誌付きで引渡し:障害日時・機器・原因・対策・復旧時刻を記録。障害時は所定様式で税関へ報告(修理期限10営業日)。毎月、税関検査と同内容の映像抽出テストを実施。よくある8種の障害対応付録も提供。系统交付附QĐ247格式运行日志:记录故障时间、设备、原因、措施、恢复时间。故障需按决定所附表格向海关报告——允许10个工作日修复。每月执行与海关实检内容一致的调像演练。附8类常见故障处理附录,客户IT可独立运维。QĐ247 양식 운영 일지와 함께 인도: 장애 일시·장비·원인·조치·복구 시각 기록. 장애 시 규정 양식으로 세관 보고(수리 기한 10영업일). 매월 세관 점검 내용과 동일한 영상 추출 훈련 실시. 8개 유형 장애 대응 부록 제공.
Liên hệ INFOVINA để được khảo sát và tư vấn giải pháp Leased Line phù hợp nhất.Contact INFOVINA for a survey and the best-fit Leased Line solution.INFOVINAにご連絡いただき、最適な専用線をご提案します。联系 INFOVINA 获取勘察与最合适的专线方案。INFOVINA에 문의하여 최적의 전용선 솔루션을 받아보세요.